Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
4
- WalesQuốc gia
-
22AGE
27/03/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.57(15.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.02
0.32
Thẻ phạt
- 0.46(0.15)Sút bóng
(OT)
- 34.78(26.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.51Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.02Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.98Đánh đầu thành công
- 23/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.59(0.19)Sút bóng
(OT)
- 30.25(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 28.88(19.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.32(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42(29.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|