Thông tin
- AnhQuốc gia
-
20AGE
13/05/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.67(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 32.57(25.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG U21
|
U21 Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Nottingham Forest |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Đức |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Bồ Đào Nha U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Thổ Nhĩ Kỳ U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|