Thông tin
Newcastle Jets FC
Contract Period:
10
- AnhQuốc gia
-
31AGE
08/03/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League 2
-
FFA Cup Úc
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
24
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Persib Bandung |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS FAC
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Tampines Rovers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Malaysia Universiteti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
1 |
0 |
0
0
|