Zachary Brault-Guillard info
Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
2
- Canada,PhápQuốc gia
-
28AGE
30/12/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 2/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.61(0.09)Sút bóng
(OT)
- 20.61(15.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.32(0.21)Sút bóng
(OT)
- 15.58(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.57(0.17)Sút bóng
(OT)
- 27.07(21.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 33.87(25.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.38)Sút bóng
(OT)
- 29.31(22.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Taverne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Locarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|