Thông tin
Dundee United
Contract Period:
9
- ÚcQuốc gia
-
24AGE
16/08/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/38GS/GP
- 0.24(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.08(0.71)Sút bóng
(OT)
- 14.71(8.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 2.34Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.34Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1.19)Sút bóng
(OT)
- 11.92(7.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.58)Sút bóng
(OT)
- 12(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|