Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
7
- Ireland,LibyaQuốc gia
-
28AGE
05/04/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng 3 Anh
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.93(0.36)Sút bóng
(OT)
- 21.79(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.06)Sút bóng
(OT)
- 11.88(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.07)Sút bóng
(OT)
- 6.64(4.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|