Thông tin
Al Ahli Jeddah
Contract Period:
2
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
12/01/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA IC
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.14(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.41(18.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.57(0.1)Sút bóng
(OT)
- 24.19(18.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.57Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 22.7(17.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0.13
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 22.13(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SK CUP
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|