Thông tin
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
25AGE
31/12/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.06(0.71)Sút bóng
(OT)
- 41.71(35.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 35/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.56(0.72)Sút bóng
(OT)
- 38.83(32.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 0.9(0.24)Sút bóng
(OT)
- 35.79(30.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.34Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.34Sai lầm
- 2.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 1.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 33.3(29.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|