| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Bỉ |
| Tiền đạo | 28 | 180 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 24 | 177 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo | 33 | 180 cm | 77 kg | Tunisia |
| Tiền đạo | 23 | 187 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 23 | 165 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 27 | 182 cm | - | Angola |
| Tiền đạo | 27 | 182 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 27 | 183 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 24 | 176 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 173 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 24 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 28 | 177 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 25 | 180 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 40 | 176 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 20 | 181 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 26 | 181 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ | 34 | 174 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 25 | 193 cm | 85 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 28 | 178 cm | 70 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 26 | 180 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 31 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Kenya |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 34 | 184 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 26 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 39 | 189 cm | 81 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ai Cập |

