| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 35 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 32 | 179 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Paraguay |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 26 | 179 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 25 | 173 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 28 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 185 cm | - | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 189 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 181 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 167 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 175 cm | 66 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 19 | 168 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 29 | 174 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 166 cm | 66 kg | Venezuela |
| Tiền vệ cánh phải | 23 | 179 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 34 | 182 cm | 77 kg | Venezuela |
| Hậu vệ | 32 | 180 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 23 | 178 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 33 | 178 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 34 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 179 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | 82 kg | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 183 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 176 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 162 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 176 cm | 80 kg | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 170 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 174 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 172 cm | 62 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 173 cm | 78 kg | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 175 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 175 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 26 | 182 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 28 | - | - | Venezuela |
| Thủ môn | 21 | - | - | Venezuela |

