Thông tin
Wisla Plock
Contract Period:
21
- SloveniaQuốc gia
-
27AGE
25/11/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.73(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.5(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.46(0.27)Sút bóng
(OT)
- 18.19(15.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.1)Sút bóng
(OT)
- 30.07(23.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|