Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
- Anh,AlbaniaQuốc gia
-
33AGE
12/12/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.21(0.05)Sút bóng
(OT)
- 6.47(4.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WAL CLC
|
Ruthin Town FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|