Thông tin
Guangdong GZ-Power
Contract Period:
-
14
- Trung QuốcQuốc gia
-
33AGE
23/01/1993
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
25
-
19
-
18
-
25
-
21
-
20
-
17
-
17
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 25.33(22.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 5.15(4.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.05)Sút bóng
(OT)
- 4.05(3.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|