| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | 178 cm | 73 kg | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 195 cm | 75 kg | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 187 cm | 77 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 182 cm | 77 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 174 cm | - | Nga |
| Tiền đạo thứ hai | 26 | 179 cm | - | Nga |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | - | Slovenia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 194 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 187 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 182 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 171 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 176 cm | 69 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 174 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 177 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 175 cm | 67 kg | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 195 cm | 76 kg | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 178 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 28 | 189 cm | 76 kg | Nga |
| Thủ môn | 28 | 196 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 39 | 190 cm | 75 kg | Nga |
| Thủ môn | 22 | 193 cm | - | Nga |

