Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
6
- BỉQuốc gia
-
23AGE
24/10/2003
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|