Thông tin
Hebei Gongfu
Contract Period:
28
- Trung QuốcQuốc gia
-
34AGE
09/09/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
26
-
25
-
24
-
17
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 16/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 22.32(19.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.26(0.09)Sút bóng
(OT)
- 30.13(25.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA D1
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|