Thông tin
Dingnan Ganlian
Contract Period:
-
16
- Trung QuốcQuốc gia
-
33AGE
29/07/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 13.75(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 24(18.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|