Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
-
7
- ArmeniaQuốc gia
-
25AGE
10/04/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 11.83(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.75(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
BKMA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Van |
2 |
0 |
0 |
0
0
|