Thông tin
Chongqing Tonglianglong
Contract Period:
-
16
- Trung QuốcQuốc gia
-
20AGE
27/09/2006
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
AFC U20
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 22.33(18.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|