Thông tin
Changchun Yatai
Contract Period:
-
37
- Trung QuốcQuốc gia
-
30AGE
18/02/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25
-
24
-
20
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 3.57(2.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0.18)Sút bóng
(OT)
- 8.27(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.83(6.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Guangdong GZ-Power |
1 |
0 |
0 |
0
0
|