Thông tin
Dalian Yingbo
Contract Period:
38
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
16/04/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.56(0.13)Sút bóng
(OT)
- 25(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.94Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.14(0.1)Sút bóng
(OT)
- 30.17(21.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 1.34Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.66Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.93(0.29)Sút bóng
(OT)
- 15.07(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|