Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
90
- AngolaQuốc gia
-
24AGE
03/07/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
23-25
-
23
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 8/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 1.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.78(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3(2.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Mauritius |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COSAFA Cup
|
Madagascar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COSAFA Cup
|
Malawi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Kallithea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|