Ziyad Mubarak Al-Johani info
Thông tin
Ả Rập Xê Út
Contract Period:
16
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
11/11/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 17/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.08
0.23
Thẻ phạt
- 0.46(0.12)Sút bóng
(OT)
- 23.92(21.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.9(0.3)Sút bóng
(OT)
- 36.8(32.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.62(23.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.33)Sút bóng
(OT)
- 29.44(25.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(25.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
1
0
|