Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
34AGE
02/12/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19
-
14
-
25-26
-
25-26
-
25
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.81(0.26)Sút bóng
(OT)
- 18.26(13.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.82(0.09)Sút bóng
(OT)
- 23.73(18.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 1.92(1.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.08Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Koper |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|