| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
|
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
188 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo trung tâm |
37 |
194 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
- |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ |
33 |
174 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
27 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
34 |
188 cm |
79 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
199 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
188 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
183 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
178 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh trái |
36 |
177 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh trái |
39 |
188 cm |
75 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
180 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
180 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
184 cm |
83 kg |
Slovakia |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
186 cm |
81 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
168 cm |
- |
Ghana |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
- |
- |
Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
185 cm |
- |
Cameroon |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
- |
- |
Moldova |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
190 cm |
- |
Ghana |
| Thủ môn |
35 |
185 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
33 |
191 cm |
- |
Cộng hòa Séc |