Thông tin
Neftchi Fargona
Contract Period:
32
- SerbiaQuốc gia
-
33AGE
29/11/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
-
VĐQG Belarus
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|