Thông tin
Puskas Akademia Fehervar
Contract Period:
25
- HungaryQuốc gia
-
33AGE
25/05/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
19-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|