Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
30
- HungaryQuốc gia
-
22AGE
07/09/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hungary
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|