Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
22
- GeorgiaQuốc gia
-
25AGE
15/02/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|