Thông tin
Hajduk Split
Contract Period:
31
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
29/08/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.47
Thẻ phạt
- 0.38(0.19)Sút bóng
(OT)
- 34.19(27.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 1.88Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.41Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 37.27(29.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 2.27Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 27.33(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 50(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
HNK Cibalia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zira FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|