| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Akira Ito | ||||
| 9 | Keita Buwanika | |||
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | |||
| 13 | Keita Shirawachi | |||
| 18 | Tomoya Osawa | |||
| 30 | Hayato Otani | |||
| 7 | Dai Tsukamoto | |||
| Yohei Toyoda | ||||
| 8 | Keisuke Oyama | |||
| 11 | Kyohei SUGIURA | |||
| 14 | Takayoshi Ishihara | |||
| 15 | Yuki Nishiya | |||
| 17 | Taiki Kato | |||
| 20 | Hayate Nagakura | |||
| 23 | Yusei Shinomiya | |||
| 26 | Jin Murata | |||
| 33 | Hayate Okizaki | |||
| 41 | Shintaro Shimada | |||
| Andrew Kumagai | ||||
| 3 |
Hiroto Hatao
|
|||
| 16 | Shunya Mori | |||
| 19 | Shogo Terasaka | |||
| 25 | Masaya Kojima | |||
| 27 | Haruka Suzuki | |||
| 29 | Kaito Miyazaki | |||
| 38 | Norimichi Yamamoto | |||
| 39 | Honoya Shoji | |||
| 55 | Daisuke Matsumoto | |||
| 71 | Fuga Sakurai | |||
| Tomohiro Taira | ||||
| 34 | Rai Namimoto | |||
| 2 | Yuto Nagamine | |||
| 6 | Koichi Murata | |||
| 1 | Yuto Shirai | |||
| 31 | Itsuki Ueda | |||
| 50 | Daiki Goto | |||
| 60 | Kenya Kubo | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 38 | 189 cm | 82 kg | Brazil |
| Tiền đạo | 24 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 173 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 41 | 185 cm | 79 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 174 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 37 | 177 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 172 cm | 56 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 170 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 182 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 182 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 38 | 184 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 25 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 24 | - | - | Nhật Bản |

