Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
GIF Sundsvall
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 36:38 | 40 | 11 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:20 | 17 | 13 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 17:18 | 23 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 12:14 | 38 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 6:4 | 22 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 6:10 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Nordic United FC
[SWE D1 SNN-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 5 | 5 | 67:33 | 65 | 1 | |
| Chủ | 15 | 13 | 2 | 0 | 41:13 | 41 | 1 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 26:20 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:8 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 13 | 4 | 25:13 | 52 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 15:6 | 30 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:7 | 22 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
71
00
71
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
H
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Persson |
| Điều khiển GIF Sundsvall | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nordic United FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1 |

