Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gil Vicente
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:24 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:18 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:9 | 17 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:7 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 12 | 0 | 2 | 43:10 | 36 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 18:5 | 18 | 3 | |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 25:5 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:8 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 17:8 | 27 | 3 | 57% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:3 | 14 | 7 | 57% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | 13 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
H
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
61
10
61
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3/3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3/3.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | André Narciso |
| Điều khiển Gil Vicente | 3T 3H 2B |
| Điều khiển Sporting CP | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

