Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gillingham
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 22:21 | 30 | 14 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 16:10 | 19 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 6:11 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 7:9 | 26 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 4:4 | 15 | 16 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:5 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Bromley
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 31:26 | 31 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 19:17 | 15 | 18 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:9 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 12:9 | 32 | 11 | 32% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 11 | 33% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:4 | 14 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
Giao hữu
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
03
03
03
03
T
3
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Cúp FA
10
41
10
41
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
T
B
2.5/3
0/0.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
League Trophy - Anh
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Atkinson |
| Điều khiển Gillingham | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Bromley | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

