Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
123 Tấn công 100
-
57 Tấn công nguy hiểm 36
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
9 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 9
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
317 Chuyền bóng 276
-
58% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
2 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 1
-
50 Đánh đầu thành công 37
-
0 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 4
-
35 Quả ném biên 29
-
16 Tắc bóng thành công 5
-
4 Cắt bóng 10
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
0 Kiến tạo 1
-
38 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Rowe A.
85'
80'
Lavery S.
Appere L.
79'
Kachunga E.
Kaikai S.
Clark M.
72'
McKenzie R.
72'
67'
McLoughlin S.
Brophy J.
67'
Purrington B.
Bennett L.
Dack B.
Coleman E.
65'
Palmer-Houlden S.
Nevitt E.
65'
HT0 - 1
10'
Appere L.
Gibbons J.

4-3-2-1
-
6.025Turner J. -
6.12Hutton R.
6.45Smith A.
6.730S.Gale
8.1
3Clark M. -
6.114McKenzie R.
7.08Little A.
6.7
6Coleman E. -
6.2
20Nevitt E.
6.8
11Rowe A. -
8.69J.Andrews
-
6.9
9Appere L. -
6.1
11Kaikai S.
6.117Ruddock P.
5.438Hoddle G.
6.9
7Brophy J. -
6.915A.Mayor
7.66Watts K.
7.623M.Jobe
7.1
26Gibbons J.
6.5
2Bennett L. -
7.81Eastwood J.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
12
Palmer-Houlden S.

6.1
23
Dack B.

6.3
4
Masterson C.
17
Smith J.
19
Vokes S.
10
Williams J.
13
Tate Holtam

5.9
Kachunga E.
10

5.9
McLoughlin S.
21

6.7
Purrington B.
3

5.7
Lavery S.
19
Knight B.
14
B.Hughes
25
Ibsen Rossi Z.
16
Chấn thương và án treo giò
-
Shayne Lavery19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
16%
9%
10%
19%
22%
21%
18%
9%
18%
26%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
16%
15%
16%
13%
19%
15%
12%
13%
16%
21%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.1
-
1.6 Thủng lưới 0.5
-
14.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
4.9 Phạt góc 5.1
-
2.2 Thẻ vàng 1.3
-
12.9 Phạm lỗi 11.8
-
44.2% TL kiểm soát bóng 49.4%

