Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gillingham
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 16:12 | 23 | 10 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 12:6 | 15 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 6:7 | 20 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:3 | 12 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Harrogate Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 14:22 | 18 | 18 | |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 9:13 | 12 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:9 | 6 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 8:9 | 21 | 12 | 25% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 13 | 9 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | 8 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
51
01
51
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
League Trophy - Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mick Russell |
| Điều khiển Gillingham | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Harrogate Town | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

