Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gillingham
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 13 | 15 | 16 | 39:45 | 54 | 17 |
| Chủ | 22 | 10 | 4 | 8 | 23:19 | 34 | 12 |
| Khách | 22 | 3 | 11 | 8 | 16:26 | 20 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 44 | 7 | 24 | 13 | 14:25 | 45 | 24 |
| Chủ | 22 | 3 | 13 | 6 | 5:11 | 22 | 23 |
| Khách | 22 | 4 | 11 | 7 | 9:14 | 23 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Swindon
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 15 | 15 | 14 | 70:62 | 60 | 13 | |
| Chủ | 22 | 9 | 7 | 6 | 39:33 | 34 | 11 | |
| Khách | 22 | 6 | 8 | 8 | 31:29 | 26 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:7 | 12 | ||
| Tất cả | 44 | 9 | 19 | 16 | 28:34 | 46 | 22 | 20% |
| Chủ | 22 | 4 | 12 | 6 | 18:16 | 24 | 21 | 18% |
| Khách | 22 | 5 | 7 | 10 | 10:18 | 22 | 19 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
13
33
13
33
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
50
10
50
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
23
54
23
54
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Neil Hair |
| Điều khiển Gillingham | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Swindon | 0T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

