Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gimnasia LP
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:18 | 22 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 15 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:11 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:6 | 18 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 25 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Sarmiento Junin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:19 | 21 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:7 | 12 | 11 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:12 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 8 | 4 | 1 | 11:4 | 28 | 1 | 62% |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 8:1 | 21 | 1 | 100% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
1.5/2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
32
00
32
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
23
10
23
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Nicolas Martinez |
| Điều khiển Gimnasia LP | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Sarmiento Junin | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
9 Ngày
VĐQG Argentina
16 Ngày
VĐQG Argentina
9 Ngày
VĐQG Argentina
16 Ngày



