Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | 23 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 30 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 11 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 21 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 |
Instituto
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 27 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 25 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 14 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 27 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
13
11
13
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
04
04
04
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Lobo Medina |
| Điều khiển Gimnasia Mendoza | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Instituto | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

