2
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Gimnastic Tarragona VS FC Cartagena Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:20 | 22 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:12 | 13 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:10 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:6 | 13 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:4 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
FC Cartagena
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:12 | 23 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:6 | 13 | 9 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:6 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 11 | 2 | 6:7 | 17 | 12 | 13% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 10 | 29% |
| Khách | 8 | 0 | 7 | 1 | 1:4 | 7 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
32
00
32
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Gimnastic Tarragona

