2
1
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Gimnastic Tarragona VS Murcia Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gimnastic Tarragona
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 7 | 14 | 33:40 | 37 | 16 |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 19:17 | 24 | 13 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 14:23 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 9 | 14 | 17:24 | 33 | 16 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 8:10 | 21 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 9:14 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Murcia
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 9 | 11 | 29:30 | 42 | 11 | |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 17:17 | 23 | 15 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:13 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 12 | 8 | 18:14 | 45 | 8 | 35% |
| Chủ | 16 | 8 | 2 | 6 | 13:9 | 26 | 7 | 50% |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 5:5 | 19 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

