Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
30
33
30
33
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
11 Ngày
Spanish Segunda Division B
18 Ngày
Spanish Segunda Division B
25 Ngày
Chưa có dữ liệu.



