Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
20 Dứt điểm 9
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
108 Tấn công 88
-
76 Tấn công nguy hiểm 38
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
0 Thẻ vàng 2
-
13 Sút ngoài cầu môn 4
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
3 Số lần cứu thua 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Yada A.
Watanabe S.
90'
87'
Ogawa K.
Takanari Endo
83'
Nakano Y.
Shawn van Eerden
83'
Ito S.
Muroi K.
Yoshinaga M.
Taku Ushinohama
72'
Takayoshi S.
Kiyama K.
72'
63'
Arai M.
Naoya Komazawa
63'
Mori K.
Sakuragawa S.
Shuntaro Kawabe
Machida Y.
61'
Watanabe S.
54'
52'
Toma Murata
49'
Sakamoto K.
Yoshihara F.
Tsubogo R.
46'
HT0 - 1
30'
Shawn van Eerden
11'
Naoya Komazawa

4-2-3-1
-
27Tanaka Y. -
23Sakamoto K.
50Koji Sugiyama
44Yuma Tsujioka
76Sakamoto K. -
32Takayanagi F.
11Kiyama K. -
21Taku Ushinohama
8Machida Y.
25Tsubogo R. -

18Watanabe S.
-
9Sakuragawa S. -
33Muroi K.

49Naoya Komazawa -
20Toma Murata
34Hinata Ogura
28Kumakura K.
39Takanari Endo -
70Hosoi K.

19Shawn van Eerden
3Suzuki J. -
1Phelipe

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
4
Hasegawa K.
7
Hirahara R.
9
Shuntaro Kawabe
31
Otani K.
34
Takayoshi S.
20
Yada A.
22
Yamawaki K.
19
Yoshihara F.
24
Yoshinaga M.
Arai M.
17
Masaki Endo
40
Jui Hata
50
Ito S.
15
Mori K.
18
Nakano Y.
14
Ogawa K.
13
Sota T.
45
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
10%
10%
10%
2%
12%
22%
20%
22%
16%
22%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
13%
12%
10%
16%
16%
19%
26%
9%
20%
35%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.8
-
0.6 Thủng lưới 0.6
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
5.1 Phạt góc 3.3
-
1.1 Thẻ vàng 0.9
-
0.0 Phạm lỗi 10.0
-
48.6% TL kiểm soát bóng 43.1%

