Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 10
-
1 Phạt góc nửa trận 7
-
12 Dứt điểm 16
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
84 Tấn công 76
-
60 Tấn công nguy hiểm 95
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
13 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 12
-
7 Đá phạt trực tiếp 13
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
427 Chuyền bóng 378
-
79% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 11
-
2 Cú rê bóng 7
-
18 Quả ném biên 20
-
9 Tắc bóng thành công 11
-
9 Cắt bóng 8
-
34 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Mak M.
Szymczak F.
90+3'
85'
Smiglewski K.
Perkovic M.
Oskar Repka
Czerwinski A.
78'
72'
van Buren M.
Minchev M.
71'
Biedrzycki B.
Olafsson D.
Marzec M.
Dawid Drachal
70'
Adrian Blad
Nowak B.
70'
Dawid Drachal
Bàn thắng bị từ chối
57'
HT1 - 1
36'
Al Ammari A.
Kakabadze O.
18'
Perkovic M.
Kuusk M.
2'

3-4-3
-
1Kudla D. -
30Czerwinski A.
4Arkadiusz Jedrych
2Kuusk M. -
23Wasielewski M.
5Oskar Repka
77Mateusz Kowalczyk
8Galan B. -
18Dawid Drachal
19Szymczak F.
27Nowak B.
-
10Minchev M.
9Kallman B.
18Filip Rozga -
19Olafsson D.
11Maigaard M.
6Al Ammari A.
25Kakabadze O. -

39Perkovic M.
4Henriksson G.
5Ghita V. -
27Ravas H.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
11
Adrian Blad
24
Gruszkowski K.
6
Klemenz L.
14
Komor A.
10
Mak M.
17
Marzec M.
22
Milewski S.
16
Grzegorz Rogala
32
Straczek R.
Biedrzycki B.
16
Bzdyl F.
23
Janasik P.
77
Jugas J.
24
Sebastian Madejski
13
Smiglewski K.
21
Sokolowski P.
88
van Buren M.
7
Oskar Wojcik
66
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
16%
12%
12%
22%
14%
10%
10%
16%
17%
29%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
19%
16%
16%
20%
17%
22%
14%
8%
3%
18%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.4
-
1.6 Thủng lưới 1.9
-
17.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.5
-
4.0 Phạt góc 3.3
-
1.2 Thẻ vàng 2.1
-
10.5 Phạm lỗi 10.4
-
53.0% TL kiểm soát bóng 47.3%

