Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
GKS Katowice
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:43 | 45 | 9 |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 22:15 | 28 | 6 |
| Khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 22:28 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 11 | 11 | 21:21 | 41 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 9:10 | 20 | 13 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 12:11 | 21 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
Lech Poznan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 3 | 8 | 65:29 | 66 | 1 | |
| Chủ | 16 | 14 | 0 | 2 | 45:12 | 42 | 1 | |
| Khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 20:17 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:5 | 16 | ||
| Tất cả | 32 | 16 | 11 | 5 | 37:17 | 59 | 2 | 50% |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 24:7 | 37 | 1 | 69% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 13:10 | 22 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
43
21
43
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
51
81
51
81
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bartosz Frankowski |
| Điều khiển GKS Katowice | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Lech Poznan | 13T 9H 9B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

