Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
GKS Katowice
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 6 | 11 | 40:37 | 42 | 8 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 19:11 | 25 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 21:26 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:7 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 20:17 | 40 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 12:10 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Legia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 8 | 8 | 52:38 | 47 | 5 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 30:15 | 30 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 22:23 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 16 | 7 | 27:24 | 34 | 12 | 21% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 17:11 | 23 | 5 | 33% |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 10:13 | 11 | 18 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
43
21
43
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karol Arys |
| Điều khiển GKS Katowice | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

