Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
GKS Katowice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 20:24 | 17 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:10 | 10 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:14 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:15 | 10 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | 6 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:7 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Piast Gliwice
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 10:15 | 8 | 18 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | 17 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:9 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 0 | 8 | 4 | 4:8 | 8 | 18 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 18 | 0% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
22
25
22
25
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Giao hữu
00
20
00
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
3.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Raczkowski |
| Điều khiển GKS Katowice | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

