Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
GKS Tychy
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:11 | 11 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:9 | 4 | 11 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:11 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Stal Mielec
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:15 | 7 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | 12 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:6 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:15 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17 | 17% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
04
15
04
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
04
28
04
28
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
B
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

