Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 8 | 2 | 30:17 | 38 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:8 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18:9 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 13:8 | 34 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:3 | 15 | 5 |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 8:5 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
Aberdeen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 20:24 | 25 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:11 | 13 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 7:13 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 7:7 | 21 | 9 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:4 | 10 | 10 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:3 | 11 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
33
00
33
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

