Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 8 | 2 | 34:17 | 44 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:8 | 22 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 20:9 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 16:8 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:3 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 9:5 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Dundee
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 19:34 | 22 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:16 | 16 | 8 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5:18 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 11:19 | 24 | 9 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 0 | 7 | 7:11 | 12 | 11 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:8 | 12 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
5
2/2.5
H
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
34
21
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
52
12
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
31
31
31
31
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Scotland
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

